Ticker

6/recent/ticker-posts

Header Ads Widget

Các động từ, cụm động từ thường gặp trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh được chia làm nhiều loại khác nhau, nhưng cơ bản có 3 loại chính và cũng là 3 loại chiếm đại đa số trong cuốn từ điển Anh - Việt là: động từ, danh từ, và tính từ. Ở bài viết trước, Thần Tốc Tiếng Anh đã chia sẻ 500 tính từ tiếng Anh thông dụng, chuyên mục ngữ pháp tiếng Anh lần này tiếp tục với các động từ thường gặp trong tiếng Anh, mà cụ thể là 100 động từ thường gặp nhất trong tiếng Anh.

 
Ở phía cuối bài viết, các bạn sẽ được học thêm về những cụm động từ tiếng Anh thường gặp.
 

CÁC ĐỘNG TỪ THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG ANH

 
 cac-dong-tu-thuong-gap-trong-tieng-anh%281%29.jpg
 
- walk /wɔ:k/ đi bộ
- run /rʌn/ chạy
- tiptoe /’tiptou/ đi nhón chân
- crawl /krɔ:l/ bò, trườn
- lift /lift/ nâng lên, nhấc lên
- throw /θrou/ ném, vứt, quăng
- bend /bend/ cúi xuống
- dive /daiv/ nhảy lao đầu xuống nước, lặn
- jump /dʤʌmp/ nhảy, giật mình
- sit down: ngồi xuống
- stand up: đứng lên
- crouch /kautʃ/ né, núp
- carry /’kæri/ mang, vác
- lean /li:n/ dựa, tựa, chống
- kneel /ni:l/ quỳ
- hist /hit/ đánh
- push /puʃ/ đẩy
- pull /pul/ kéo
- laugh /lɑ:f/ cười
- teach /ti:tʃ/ dạy, dạy học
- swim /swim/ bơi
- knit /nit/ đan
- write /rait/ viết
- hammer /’hæmə/ đóng, nện
- fish /fiʃ/ câu cá
- listen /’lisn/ nghe
- cry /krai/ khóc
- cook /kuk/ nấu
-Be: là
-have: có
-DO: làm
-say: nói
-get: được
-make: làm
-go: đi
-see: thấy
-know: biết
-take: lấy
-think: nghĩ
-come: đến
-give: cho
-look: nhìn
-use: dùng
-find: tìm thấy
-want: muốn
-Tell: nói
-put: đặt
-mean: nghĩa là
-become: trở thành
-leave: rời khỏi
-work: làm việc
-need: cần
-feel: cảm
-seem: hình như
-ask: hỏi
-show: hiển thị


CÁC CỤM ĐỘNG TỪ THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG ANH

 
 cum-dong-tu-thuong-gap-trong-tieng-anh.jpg
 
Cụm động từ trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh là sự kết hợp của một động từ rất cơ bản đi kèm với một hoặc hai giới từ. Nghĩa của cụm động từ rất khó đoán dựa vào nghĩa của động từ và giới từ tạo thành nó.
 

Các cụm động từ thường gặp trong tiếng Anh 

 
-Call for sth: cần cái gì đó
-Call for s.o : kêu người nào đó, cho gọi ai đó, yêu cầu gặp ai đó
-Break up with s.o: chia tay người yêu, cắt đứt quan hệ tình cảm với ai đó
-Catch up with s.o: theo kịp ai đó
-Come off: tróc ra, sút ra
-Come up against s.th: đối mặt với cái gì đó
-Come up with: nghĩ ra
-Count on s.o: tin cậy vào người nào đó
-Cut down on s.th: cắt giảm cái gì đó
-Cut off: cắt lìa, cắt trợ giúp tài chính-Do away with s.th: bỏ cái gì đó đi không sử dụng cái gì đó
-Do without s.th: chấp nhận không có cái gì đó
-Figure out: suy ra
-Find out: tìm ra
-Give up s.th: từ bỏ cái gì đó
-Get along/get along with s.o: hợp nhau/hợp với ai
-Grow up: lớn lên
-Help s.o out: giúp đỡ ai đó
-Hold on: đợi tí
-Keep on doing s.th: tiếp tục làm gì đó
-Keep up sth: hãy tiếp tục phát huy
-Let s.o down: làm ai đó thất vọng
-Look after s.o: chăm sóc ai đó
-Look around: nhìn xung quanh
-Look at sth: nhìn cái gì đó
-Look down on s.o: khinh thường ai đó
-Look for s.o/s.th: tìm kiếm ai đó/ cái gì đó
-Look forward to something/Look forward to doing something: mong mỏi tới sự kiện nào đó
-Look into sth: nghiên cứu cái gì đó, xem xét cái gì đó
-Look sth up: tra nghĩa của cái từ gì đó
-Look up to s.o: kính trọng, ngưỡng mộ ai đó
-Show off: khoe khoang
-Show up: xuất hiện
-Slow down: chậm lại
-Speed up: tăng tốc
 
Trên đây là các động từ, cụm động từ thường gặp trong tiếng Anh. Hi vọng với vốn từ vựng trên, bạn có thể hiểu cơ bản những câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản.

Chúc các bạn học tiếng Anh thành công!

Đăng nhận xét

0 Nhận xét