Ticker

6/recent/ticker-posts

Header Ads Widget

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo

 

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề quần áo là một trong những nội dung bạn nhất định phải biết khi học ngoại ngữ. Đặc biệt đối với những ai hoạt động trong lĩnh vực thời trang, điều này càng quan trọng hơn. Ngoài ra, khi nắm vững bộ từ vựng này bạn có thể dễ dàng giới thiệu bản thân, ngoại hình hay nói về sở thích của mình hay người khác. Hãy cùng THẦN TỐC TIẾNG ANH khám phá xem cách gọi tên chuẩn xác về chủ đề quần áo bạn nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Quần áo

Quần áo là một trong những chủ đề thông dụng nhất hiện nay. Nếu bạn muốn miêu tả về trang phục của một ai đó bạn nhất định phải nắm rõ được từng loại phụ kiện, quần áo mà người đó đang sử dụng. Nếu bạn đang băn khoăn điều này thì cũng đừng lo lắng, bởi TOPICA Native sẽ bật mí cho bạn các từ vựng tiếng Anh về chủ đề Quần áo chi tiết và chọn lọc nhất.

Về các loại giày

Sneaker (sniːkə): Giày thể thao

Slip on (slɪp ɒn): Giày lười thể thao

Sandals (sændlz): Dép xăng đan

Boots (buːts): Bốt

Knee high boot (niː haɪ buːt): Bốt cao gót

Loafer (ˈləʊfə): Giày lười

Clog (klɒg): Guốc

Stilettos (stɪˈlɛtəʊz): Giày gót nhọn

Wedge boot (wɛʤ buːt): Giầy đế xuồng

Chunky heel (ˈʧʌŋki hiːl): Giày, dép đế thô

Slippers (ˈslɪpəz): Dép đi trong nhà

Từ vựng tiếng Anh về các loại giày rất đa dạng và phong phú

Về các loại mũ

Baseball cap (ˈbeɪsbɔːl ˈkæp): Mũ lưỡi trai

Bucket hat (ˈbʌkɪt hæt): Mũ tai bèo

Hat (hæt): Mũ

Beret (ˈbɛreɪ): Mũ nồi

Baseball cap (ˈbeɪsbɔːl ˈkæp ): Nón lưỡi trai

Fedora (fɪˈdəʊrə): Mũ phớt mềm

Snapback: Mũ lưỡi trai phẳng

Mortar board (ˈmɔːtə bɔːd): Mũ tốt nghiệp

Top hat (tɒp hæt ): Mũ chóp cao

Về các loại quần áo

Jeans (ʤiːnz): Quần bò

Top (tɒp): Áo

Miniskirt (ˈmɪnɪskɜːt): Váy ngắn

Dress (drɛs): Váy liền

Trousers (ˈtraʊzəz): Quần dài

Boxer shorts (ˈbɒksə ʃɔːts): Quần đùi

Shorts (ʃɔːts): Quần soóc

Underpants (ˈʌndəˌpænts): Quần lót nam

Knickers (ˈnɪkəz): Quần lót nữ

Bra (brɑː): Áo lót nữ

Dressing gown (ˈdrɛsɪŋ gaʊn): Áo choàng tắm

Blouse (blaʊz): Áo sơ mi nữ

Shirt (ʃɜːt): Áo sơ mi

Bikini (bɪˈkiːni): Bikini

Swimming Costume (ˈswɪmɪŋ ˈkɒstjuːm): Đồ bơi

T-shirt (ˈtiːʃɜːt): Áo phông

Pullover (pʊlˌəʊvə): Áo len chui đầu

Jumper (ˈʤʌmpə): Áo len

Suit (sjuːt): Bộ com lê

Jacket (ˈʤækɪt): Áo khoác ngắn

Anorak (ˈænəræk): Áo khoác có mũ

Leather jacket (ˈlɛðə ˈʤækɪt): Áo khoác da

Overcoat (ˈəʊvəkəʊt): Áo măng tô

Miniskirt (ˈmɪnɪskɜːt): Váy ngắn

Pyjamas (pəˈʤɑːməz): Bộ đồ ngủ

Raincoat (ˈreɪnkəʊt): Áo mưa

Nightie (ˈnaɪti): Váy ngủ

Tights (taɪts): Quần tất

Tracksuit (ˈtræks(j)uːt): Đồ thể thao

Danh sách từ vựng tiếng Anh về chủ đề quần áo rất dài nhưng dễ ghi nhớ

Về các đồ dùng cá nhân, phụ kiện

Bracelet (breɪslɪt): Vòng tay

Earrings (ˈɪəˌrɪŋz): Khuyên tai

Glasses (ˈglɑːsɪz): Kính

Handbag (ˈhændbæg): Túi

Piercing (ˈpɪəsɪŋ): Khuyên

Necklace (ˈnɛklɪs): Vòng cổ

Purse (pɜːs): Ví nữ

Sunglasses (ˈsʌnˌglɑːsɪz): Kính râm

Ring (rɪŋ): Nhẫn

Watch (wɒʧ): Đồng hồ

 

Các từ vựng khác

Size (saɪz): Kích cỡ

Tight (taɪt): Chật

Loose (luːs ): Lỏng

To take off (tuː teɪk ɒf): Cởi ra

To put on (tuː pʊt ɒn): Mặc vào

To get undressed (tuː gɛt ʌnˈdrɛst ): Cởi đồ

Zip (zɪp): Khóa kéo

Button (ˈbʌtn): Khuy

Pocket (ˈpɒkɪt ): Túi quần á

Cách phát âm các nhà mốt nước ngoài

Adidas: Nhiều người phát âm “Adidas” là “Uh-Dee-Das” tuy nhiên cách gọi này không chính xác. Tên thương hiệu này phải đọc là “Ah-dee-das”.

Hermes: Tên phát âm chuẩn xác của thương hiệu này là “Air-mes” chứ không phải Héc mẹc hay Hơ-mẹc bạn nhé!

 Nhiều người thường đọc sai tên của các thương hiệu thời trang hàng đầu như Hermes

Givenchy: Chính xác phiên âm của từ này là “zhee-von-she”, tuy nhiên nhiều người vẫn hay phát âm thành “Gee-ven-chee” hoặc “Gah-vin-chee”

Louis Vuitton: Có nhiều bạn trẻ phát âm thương hiệu Louis Vuitton là “Lu-is Vut-ton” tuy nhiên phiên âm chuẩn của nó là “Loo-ee Wwee-tahn”

Nike: Phát âm chuẩn xác của Nike là “Nai-key”, bạn đừng đọc thành “Naik” nhé!

2. Mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Quần áo

Để có thể ghi nhớ được từ vựng tiếng Anh về chủ đề Quần áo bạn cần phải luyện tập thường xuyên. Đừng bỏ qua các mẫu câu sử dụng từ vựng dưới đây nhé!

– French girl is always considered as one of the symbols of classical style – Cô gái Pháp luôn được đánh giá là một trong những biểu tượng của phong cách cổ điển

– A: Why is your sister wearing such a sexy short skirt? – Tại sao chị của bạn mặc váy ngắn quyến rũ thế?

B: Looks like she’s having a date tonight – Hình như chị ấy có cuộc hẹn tối nay.

– White wedding dress is a must-have item for a bride on the wedding day. – Váy cưới trắng là một món đồ nhất định phải có cho cô dâu trong ngày cưới.

– She is very good at mixing clothes and shoes to create extremely stylish fashion. – Cô ấy rất giỏi trong việc mix quần áo và giày dép tạo thành phong cách thời trang cực sành điệu.

– Skirts will be a great suggestion for appointments – Váy sẽ là gợi ý tuyệt vời cho các cuộc hẹn

– When going to work, meeting or meeting with partners, you can wear a jacket to show respect – Khi đi làm, đi họp hay gặp đối tác, bạn có thể mặc áo vét để thể hiện sự trang trọng

– Don’t forget to bring your swimwear when you go to the beach! – Đừng quên mang theo quần áo bơi khi đi biển nhé!

Trên đây, THẦN TỐC TIẾNG ANH đã giới thiệu tới bạn bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề quần áo. Có thể thấy quần áo và phụ kiện là các vật dụng thường gặp và phổ biến nhất trong cuộc sống. Đó là lý do bạn đừng quên lưu lại bộ từ vựng này để làm tăng vốn từ của mình bạn nhé! Chắc chắn vốn từ vựng và khả năng giao tiếp của bạn sẽ được cải thiện đáng kể đấy.


 

 

 

 

Đăng nhận xét

0 Nhận xét