Ticker

6/recent/ticker-posts

Header Ads Widget

Từ vựng Map Labelling trong IELTS Listening

Từ vựng chỉ phương hướng

Để nghe tốt dạng bài tập này, chúng ta cần chuẩn bị sẵn 1 số từ vựng miêu tả phương hướng và bản đồ:

  • to give directions: chỉ đường
  • to leave the main building: rời khỏi tòa nhà chính
  • path (n): con đường
  • to take the right-hand path: rẽ vào đường bên phía phải
  • on the left// on the right: bên trái// bên phải
  • opposite…// face…: đối diện…
  • to go past// to walk past…: đi ngang qua…
  • at the crossroads: tại ngã tư
  • to turn left// to turn right: rẽ trái// rẽ phải
  • to take the first left// to take the first right: rẽ trái tại ngã rẽ thứ nhất// rẽ phải tại ngã rẽ thứ nhất
  • to take the second left/ to take the second right: rẽ trái tại ngã rẽ thứ hai// rẽ phải tại ngã rẽ thứ hai
  • on the corner: trong góc
  • next to: kế bên
  • to go straight: đi thẳng
  • entrance: lối ra vào
  • traffic lights: đèn giao thông
  • east/ west/ south/ north: đông/ tây/ nam/ bắc
  • roundabout: vùng binh, vòng xoay
  • to cross the bridge// go over the bridge: băng qua cầu
  • to go towards…: đi hướng về phía nào
  • to bend(v): uốn vòng, uốn cong
  • to walk along/ to go along…: đi dọc theo…
  • at the top of…// at the bottom of…: phía trên…// dưới phía…
  • in front of…: phía trước…
  • behind = at the back of….: phía sau…
  • before you get to…// before you come to…: trước khi bạn đi tới…
  • in the middle of…/ in the centre of…: ở giữa…// ở trung tâm…
  • to be surrounded by…: được bao quanh bởi…
  • at the end of the path: phía cuối con đường
  • the main road: tuyến đường bộ chính
  • the railway line: tuyến đường xe lửa
  • run through…: chạy xuyên qua
  • walk through…: đi xuyên qua
  • go upstairs// go downstairs: đi lên lầu// đi xuống lầu
  • between A and B: ở giữa A và B
  • to go down the stairs/ to go up the stairs: đi xuống/ lên lầu

Từ vựng chỉ địa điểm

Một số địa điểm thường xuất hiện trong bài IELTS Listening Map labelling:

theatre : rạp hátcorridor: hành lang
car park: chỗ để xefoyer: tiền sảnh
national park: công viên quốc giaground floor: tầng trệt
(flower// rose) garden: vườn (hoa// hoa hồng)basement: tầng hầm
circular area: khu vực hình trònauditorium: phòng của khán giả, thính phòng
picnic area: khu vực dã ngoạistage: sân khấu
wildlife area: khu vực động vật hoang dãmaze: mê cung
bird hide: khu vực ngắm các loài chimtower: tòa tháp
information office: văn phòng thông tinpost office: bưu điện

Câu hỏi hỏi phương hướng

Sau đây là một số câu hỏi có thể được dùng để hỏi phương hướng:

  • “Excuse me. How do I get to …?”
  • “Excuse me. Where’s the nearest …?”
  • “Excuse me, is there a ______ near here?”
  • “Excuse me. I’m looking for ….”

Đăng nhận xét

0 Nhận xét