Dù bạn là một “lính mới” hay đã dày dặn kinh nghiệm trong lĩnh vực Marketing, ắt hẳn bạn cũng sẽ đồng ý rằng trong quá trình tìm hiểu hay “chinh chiến” trong lĩnh vực này, bạn sẽ phải tiếp xúc với rất nhiều thuật ngữ tiếng Anh. Để giúp các bạn Marketer tự tin và thuận lợi hơn trong công việc, TalkFirst xin chia sẻ với các bạn bài viết List từ vựng tiếng Anh thường gặp trong chuyên ngành Marketing.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing
1. Analyze (v.) /ˈænəlaɪz/ : phân tích
2. Analysis (n.) /əˈnæləsɪs/ : sự phân tích, bài phân tích
3. Analyst (n.) /ˈænəlɪst/ : nhà phân tích
4. Advertising (n.) /ˈædvərtaɪzɪŋ/ : sự quảng cáo, ngành quảng cáo
5. Advertising Agency (n.) /ˈeɪdʒənsi/ : công ty quảng cáo
6. Advertisement (n.) /ˌædvərˈtaɪzmənt/ : bài quảng cáo, video quảng cáo
7. Big data (n.) /ˈdeɪtə/ : dữ liệu lớn
8. Brand awareness (n.) /brænd/ /əˈwernəs/ : nhận thức thương hiệu
9. Brand equity (n.) /ˈekwəti/ : tài sản thương hiệu
10. Brand identity (n.) /aɪˈdentəti/ : nhận diện thương hiệu
11. Brand loyalty (n.) /ˈlɔɪəlti/ : sự trung thành với thương hiệu
12. Brand prefernce (n.) /ˈprefrəns/ : sự yêu thích dành cho thương hiệu
13. Campaign (n.) /kæmˈpeɪn/ : chiến dịch
14. Campaign reach (n.) /riːtʃ/ : độ tiếp cận đến khách hàng của chiến dịch
15. Cash discount (n.) /ˈdɪskaʊnt/ : chiếu khấu nếu thanh toán bằng tiền mặt
16. Channel level (n.) /ˈtʃænl/ /ˈlevl/ : cấp kênh (phân loại kênh)
17. Channel management (n.) /ˈmænɪdʒmənt/ : quản trị kênh
18. Communication channel (n.) /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ : kênh truyền thông
19. Copyright (n.) /ˈkɑːpiraɪt/ : bản quyền
20. Coverage (n.) /ˈkʌvərɪdʒ/ : độ che phủ (của kênh)
21. Customer-segment pricing (n.) : việc định giá theo phân khúc khách hàng
22. Demographic environment (n.) /ˌdeməˈɡræfɪk/ : mỗi trường nhân khẩu học
23. Direct marketing (n.) /daɪˈrekt/ /ˈmɑːrkɪtɪŋ/ : tiếp thị trực tiếp
24. Distribution channel (n.) /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/ : kênh phân phối
25. Early adopter (n.) /əˈdɑːptər/ : nhóm khách hàng thích nghi nhanh
26. Economic environment (n.)/ˌekəˈnɑːmɪk/ : môi trường kinh tế
27. End-user (n.) /ˌend ˈjuːzər/ : khách hàng – người sử dụng cuối cùng
28. Exclusive distribution (n.) /ɪkˈskluːsɪv/ /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/ : phân phối độc quyền
29. Franchising (n.) /ˈfræntʃaɪzɪŋ/ : việc chuyển nhượng bản quyền thương hiệu
30. Functional discount (n.) /ˈfʌŋkʃənl/ : giảm giá cho người mua hàng là nhân viên doanh nghiệp hoặc các thành viên trong kênh phân phối
TalkFirst hy vọng rằng qua bài viết này, các ‘marketer’ sẽ tích lũy thêm được một số từ vựng hữu dụng cho việc giao tiếp tiếng Anh trong công việc của mình. Chúc mọi người một ngày làm việc đầy năng lượng!


0 Nhận xét