Ticker

6/recent/ticker-posts

Header Ads Widget

Tổng hợp những mẫu câu xin lỗi bằng tiếng Anh phổ biến nhất

Muốn nói “xin lỗi” thật chuẩn “Tây” thì đừng mãi “I’m sorry” nữa; thay vào đó, sử dụng gần 50 mẫu câu xin lỗi VOCA tổng hợp dưới đây để thực hành trong giao tiếp thường ngày nhé!

Trong tiếng Anh có một thành ngữ rất có ý nghĩa: To err is human, to forgive is divine. Đây là một câu thành ngữ khá quen thuộc đối với người bản xứ với ý nghĩa: Con người ai cũng mắc sai lầm, đừng nên quá khắt khe với lỗi lầm của người khác quá. Tuy nhiên, mỗi khi mắc sai lầm, điều chúng ta cần làm trước hết chính là nhận ra và thừa nhận lỗi lầm mình gây nên.

xin lỗi bằng tiếng anh
50 mẫu câu xin lỗi bằng tiếng Anh

Nhưng, muốn nói “xin lỗi” thật chuẩn “Tây” thì đừng mãi “I’m sorry” nữa; thay vào đó, sử dụng gần 50 mẫu câu xin lỗi bằng tiếng Anh VOCA tổng hợp dưới đây để thực hành trong giao tiếp thường ngày nhé!

I. Những câu xin lỗi thông thường

STTCâu tiếng AnhCâu dịch nghĩaCách dùng
1I’m so sorry!Tôi xin lỗi/ rất tiếc.Câu xin lỗi thông thường
2Sorry for your loss.Tôi rất lấy làm tiếc về sự mất mát của bạn.Khi người đối thoại có người thân qua đời.
3I apologise.Tôi xin lỗi.Khi bạn gây ra sai sót/lỗi lầm gì đó.
4Please forgive me.Hãy tha lỗi cho tôi. 
5Sorry, I didn’t mean to do that.Xin lỗi, tôi không cố ý làm vậy.Khi bạn vô tình làm sai điều gì đó.
6I’m terribly sorry.Tôi vô cùng xin lỗi. Trong các tình huống thực sự nghiêm trọng, mức độ của lỗi bạn gây ra khá nghiêm trọng, và bạn cần sự tha thứ từ người đó.
7It’s my fault.Đó là lỗi của tôi. 
8I was wrong on that.Là tôi sai. 
9Please don’t be mad at me.Làm ơn, đừng giận tôi nhé. 
10My mistake. I had that wrongLỗi của tôi. Tôi đã làm không đúng 
11How stupid/careless/thoughtless of meSao tôi lại ngớ ngẩn/bất cẩn/thiếu suy nghĩ như vậy 
12I have to say sorry you.Tôi phải xin lỗi bạn. 
13I don't mean toTôi không cố ý. 
14How should I apologize you?Tôi phải xin lỗi bạn như thế nào đây? 
15I don't mean to make you displeased.Tôi không cố ý làm bạn phật lòng. 


II. Những câu xin lỗi với bạn bè

STTCâu tiếng AnhCâu dịch nghĩaCách dùng
1My bad.Lỗi của tôi./ Là do tôi.Được dùng  phổ biến với lứa tuổi thiếu niên.
2Whoops.Tiếc nhỉ.Cách nói thoải mái giữa bạn bè thân thiết.
3Oops, sorry.Ối, Xin lỗi.Nói thoải mái giữa bạn bè thân thiết hoặc hàm ý mỉa mai.
4Oops, I did it again.Ối, mình lại làm sai rồi.Dùng trong trường hợp bạn đã thay đổi một điều gì đó với người bạn của bạn.
5Ever so sorry.Rất xin lỗi. 

III. Những câu xin lỗi trang trọng trong văn văn viết

STTCâu tiếng AnhCâu dịch nghĩaCách dùng
1I beg your pardonTôi nợ bạn một lời xin lỗiCâu này thường hay được sử dụng trong văn viết nhiều hơn.
2I must apologize.Tôi phải xin lỗi.Dùng được cả trong cả văn nói va văn viết nhưng thường dùng trong văn viết nhiều hơn.
3Please excuse my ignorance.Xin hãy bỏ qua sự thiếu sót của tôi 
4I had that wrong.Lỗi của tôi. Tôi đã làm không đúng 
5How stupid/careless/thoughtless of me.Sao tôi lại ngớ ngẩn/bất cẩn/thiếu suy nghĩ như vậy 
6I hope that you can forgive me.Tôi hy vọng bạn có thể tha thứ cho tôi. 


IV. Những câu xin lỗi trong email, thư trang trọng

STTCâu tiếng AnhCâu dịch nghĩaCách dùng
1I would like to express my regret.Tôi muốn nhấn mạnh sự hối tiếc của mình. 
2I apologize wholeheartedly/ unreservedly.Tôi toàn tâm toàn ý muốn xin lỗi. 
3Please accept my/ our sincere apologies.Làm ơn chấp nhận lời xin lỗi chân thành của tôi/ chúng tôi. 


V. Những câu xin lỗi xã giao trong giao tiếp

STTCâu tiếng AnhCâu dịch nghĩaCách dùng
1Pardon me.Tha thứ cho tôi.Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn thể hiện sự xin lỗi với người lớn tuổi.
2I have to say sorry.Tôi phải nói lời xin lỗi.Thường được dùng trong giao tiếp khi bạn muốn xin lỗi ai đó một cách trang trọng hơn.
3I hope that you can forgive me.Tôi hy vọng bạn có thể tha thứ cho tôi. 
4I cannot express how sorry I am.Tôi không thể diễn tả được mình cảm thấy hối hận như thế nào 
5It (something) was inexcusable.Điều đó đúng là không thể tha thứ được. 
6There is no excuse for my behavior.Tôi không có lời bào chữa nào cho hành vi của mình. 
7I feel that I should be responsible for that matter.Tôi cảm thấy phải chịu trách nhiệm về việc đó. 
8Sorry. I didn’t mean to do that.Xin lỗi, tôi không có cố ý làm như vậy. Khi bạn làm việc gì đó sai, và bạn muốn là không phải do bạn cố tình, hoặc đó chỉ là sơ suất của bạn.
9I owe you an apology.Tôi nợ bạn một lời xin lỗi.Câu này dùng khi bạn làm điều gì đó có lỗi nhưng chưa thể xin lỗi người ta.
10Sorry to bother you.Xin lỗi vì đã làm phiền bạn. 
11We would like to apologize for the delayChúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ.Các câu này dùng trong trường hợp bạn tới trễ một cuộc hẹn nào đó.
12Sorry to hear thatRất tiếc khi biết điều đó.Khi nghe ai chia sẻ một tin không vui như con ốm, bị sa thải
13You can’t believe how sorry I am.Bạn không thể tin được rằng tôi cảm thấy có lỗi như thế nào đâu? 

Trên đây là đầy đủ những tổng hợp những mẫu câu xin lỗi trong tiếng Anh. Hy vọng với những kiến thức này, bạn giúp bạn áp dụng thường xuyên trong tiếng Anh giao tiếp của mình.

Chúc các bạn thành công!

Đăng nhận xét

0 Nhận xét