Các loại từ trong tiếng Anh được phân ra làm danh từ, động từ, tính từ. Trong số hơn 2000 từ vựng tiếng Anh thông dụng thì có đến 500 tính từ. Tính từ cũng được chia ra thành nhiều loại khác nhau, có cách dùng khác nhau. Bài viết dưới đây, Thần Tốc xin giới thiệu 500 tính từ thông dụng được sử dụng nhiều nhất trong ngữ pháp tiếng Anh. Nắm vững những tính từ này, trình độ từ vựng của bạn sẽ cải thiện bất ngờ.
500 TÍNH TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
|
Tính từ
|
Nghĩa
|
|
different
|
khác nhau
|
|
used
|
được sử dụng
|
|
important
|
quan trọng
|
|
every
|
mỗi
|
|
large
|
lớn
|
|
available
|
có sẵn
|
|
popular
|
phổ biến
|
|
able
|
thể
|
|
basic
|
cơ bản
|
|
known
|
được biết đến
|
|
various
|
khác nhau
|
|
difficult
|
khó khăn
|
|
several
|
nhiều
|
|
united
|
thống nhất
|
|
historical
|
lịch sử
|
|
hot
|
nóng
|
|
useful
|
hữu ích
|
|
mental
|
tinh thần
|
|
scared
|
sợ hãi
|
|
additional
|
thêm
|
|
emotional
|
cảm xúc
|
|
old
|
cũ
|
|
political
|
chính trị
|
|
similar
|
tương tự
|
|
healthy
|
khỏe mạnh
|
|
financial
|
tài chính
|
|
medical
|
y tế
|
|
traditional
|
truyền thống
|
|
federal
|
liên bang
|
|
entire
|
toàn bộ
|
|
strong
|
mạnh mẽ
|
|
actual
|
thực tế
|
|
significant
|
đáng kể
|
|
successful
|
thành công
|
|
electrical
|
điện
|
|
expensive
|
đắt
|
|
pregnant
|
mang thai
|
|
intelligent
|
thông minh
|
|
interesting
|
thú vị
|
|
poor
|
người nghèo
|
|
happy
|
hạnh phúc
|
|
responsible
|
chịu trách nhiệm
|
|
cute
|
dễ thương
|
|
helpful
|
hữu ích
|
|
recent
|
gần đây
|
|
willing
|
sẵn sàng
|
|
nice
|
đẹp
|
|
wonderful
|
tuyệt vời
|
|
impossible
|
không thể
|
|
serious
|
nghiêm trọng
|
|
huge
|
lớn
|
|
rare
|
hiếm
|
|
technical
|
kỹ thuật
|
|
typical
|
điển hình
|
|
competitive
|
cạnh tranh
|
|
critical
|
quan trọng
|
|
electronic
|
điện tử
|
|
immediate
|
ngay lập tức
|
|
whose
|
có
|
|
aware
|
nhận thức
|
|
educational
|
giáo dục
|
|
environmental
|
môi trường
|
|
global
|
toàn cầu
|
|
legal
|
pháp lý
|
|
relevant
|
có liên quan
|
|
accurate
|
chính xác
|
|
capable
|
có khả năng
|
|
dangerous
|
nguy hiểm
|
|
dramatic
|
ấn tượng
|
|
efficient
|
hiệu quả
|
|
powerful
|
mạnh mẽ
|
|
foreign
|
nước ngoài
|
|
hungry
|
đói
|
|
practical
|
thực tế
|
|
psychological
|
tâm lý
|
|
severe
|
nghiêm trọng
|
|
suitable
|
phù hợp
|
|
numerous
|
nhiều
|
|
sufficient
|
đủ
|
|
unusual
|
bất thường
|
Trên đây là 500 tính từ tiếng Anh thông dụng nhất, hãy lưu lại để ôn luyện nhé.
Chúc bạn học tiếng Anh thành công!


0 Nhận xét