Câu phức và câu ghép trong tiếng Anh là 2 loại câu khá giống nhau về cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cũng như cách dùng. Chính vì vậy, nếu không chú ý kĩ, các bạn sẽ rất dễ nhầm lẫn, nhất là khi làm phần Writing trong bài thi Ielts.
Bài viết này sẽ giới thiệu những kiến thức cơ bản
về câu phức và câu ghép trong tiếng Anh gồm: Cấu trúc, ví dụ, bài tập
thực hành.
CÂU GHÉP VÀ CÂU PHỨC TRONG TIẾNG ANH

1. CÂU GHÉP TRONG TIẾNG ANH
Câu ghép trong tiếng Anh - CẤU TRÚC
Có 2 mệnh đề chính, nối nhau bằng liên từ (như and, but, so, or...) và phải có dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy phía trước liên từ.
Câu ghép trong tiếng Anh - VÍ DỤ
His father is a doctor, and/but his mother is a writer.
We missed the bus, so we came to work late.
Câu ghép trong tiếng Anh - LƯU Ý
- Nếu hai mệnh đề ngắn quá, có thể không dùng dấu phẩy.
Ví dụ:
I talked and he listened.
Lưu ý: trong tiếng Việt
bạn có thể dùng dấu phẩy giữa hai mệnh đề chính nhưng trong tiếng Anh
tuyệt đối không được mà phải sử dụng liên từ.
2. CÂU PHỨC TRONG TIẾNG ANH
Câu phức trong tiếng Anh - CẤU TRÚC
Là câu có một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh
đề phụ thuộc. Mệnh đề phụ thuộc có thể được đi kèm bởi các liên từ phụ
thuộc (subordinate conjunction such as because, although, while) hoặc
đại từ quan hệ (relative pronoun such as which, who)
Câu phức trong tiếng Anh - VÍ DỤ
When I came, they were watching TV.
We'll go out if the rain stops.
Although my friend invited me hang out, I didn't go.
Câu phức trong tiếng Anh - MỘT SỐ LIÊN TỪ PHỤ THUỘC
After,although,as,as if,as long as,as much as,as soon as,as though
Because,before
Even if,even though, if
In order to,in case, once
Since,so that, that, though
Unless, until, when, whenever, whereas, where, wherever,while
CÂU PHỨC TỔNG HỢP TRONG TIẾNG ANH
Là câu có ít nhất 2 mệnh đề chính và ít nhất 1 mệnh đề phụ
Ví dụ:
Although I like camping, I haven’t had the time to go lately, and I haven’t found anyone to go with.
BÀI TẬP CÂU PHỨC VÀ CÂU GHÉP TRONG TIẾNG ANH
Their practice field is a stretch of asphalt, and their heroes make a living driving cars.
3. Their tools are screwdrivers and spanners rather than basketballs and footballs.
4. This new brand of college athlete is involved in the sport of auto racing.
5. Most of the students are engineering majors, and they devote every minute of their spare time to their sport.
6. Although the sport is new, it has already attracted six collegiate teams in the Southeast.
7. The students work on special cars designed for their sport.
8. The cars are called Legends cars, models of
Fords and Chevys from 1932 to 1934, and they are refitted by the
students with 1200 cc motorcycle engines.
9. Although their usual speed ranges from 50 to
90 miles an hour, Legends cars can move up to 100 miles an hour on a
straightaway.
10. The Saturday morning races of the competing
teams have attracted as many as 3,500 fans, but the students concede
they are no threat to the nation's fastest growing sport of stock car
racing.
Trên đây là những kiến thức cơ bản để bạn có thể phân biệt câu phức và câu ghép trong tiếng Anh. Hi vọng bài học này sẽ giúp bạn không còn nhầm lẫn giữa các loại câu này nữa.


0 Nhận xét