Ticker

6/recent/ticker-posts

Header Ads Widget

Đề cương ôn thi học kỳ 2 tiếng anh lớp 7 năm học 2021-2022

 

Nhằm giúp các em học sinh ôn tập và đạt điểm cao trong bài kiểm tra học kỳ 2 môn tiếng anh 7, chúng tôi gửi tới các em cuốn tài liệu “Đề cương ôn thi học kỳ 2 tiếng anh lớp 7 năm học 2021-2022” để các em luyện tập và củng cố kiến thức.

Nội dung cuốn tài liệu:

UNIT 7

  1. IT INDICATING DISTANCE – It dùng để chỉ khoảng cách
Câu khẳng định       It + is + (about) + (a number) + unit of length + (from Nplace to Nplace)
It + is + adj distance
Câu phủ định It + isn’t + adj distance
Câu hỏi How far is it from Nplace to Nplace?
  1. USED TO – Đã từng
  2. Cấu trúc
Câu khẳng định S + use to + V
Câu phủ định S + didn’t + use to + V
Câu hỏi Did + S + use to + V?

 UNIT 8

  1. ALTHOUGH, DESPITE/ IN SPITE OF- Mặc dù
Câu khẳng định • Although + Clause, Clause.
• Despite/ In spite of + N/ N phrase, Clause.
Câu phủ định  

 

• Although + Clause (phủ định), Clause

Although + Clause, Clause (phủ định)

• Despite/ In spite of + N, Clause (phủ định)
Despite/ In spite of + N phrase, Clause (phủ định)
Despite/ In spite of+not + N phrase, Clause.

 HOWEVER, NEVERTHELESS – Tuy nhiên

* Clause 1. However/Nevertheless, Clause 2.

* Clause 1; however, Clause 2.

Ví dụ:

  • I am good at English. However, I study Math so bad.
  • She used to live in Ha Noi. Nevertheless, she is living in New York now.

UNIT 9

  1. H/WH-QUESTIONS: Câu hỏi với các từ bắt đầu bằng H/Wh

Question word + auxiliary + subject + main verb + rest of question?

(Từ để hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính + phần còn lại?)

Ví dụ: When does she come home? (Khi nào thì cô ấy về nhà?)

Hoặc: Question word + be + subject + rest of question?

(Từ để hỏi + động từ to be chia theo ngữ cảnh + chủ ngữ + phần còn lại?)

Ví dụ: What is your favorite food? (Món ăn ưa thích của bạn là gì?)

Hoặc: Question word + main verb + rest of question?

(Từ để hỏi + động từ chính + phần còn lại?)

Ví dụ: Who owns this pencil? (Chiếc bút chì này là của ai?)

 

 

Loại câu hỏi

 

 

Đối tượng hỏi

 

Cách dùng

What một mệnh đề What do you often have for breakfast? (Bạn thường ăn điểm tâm bằng gì?)
Which một mệnh đề (giới hạn câu trả lời) Which will you have, tea or coffee? (Bạn muốn uống gì, trà hay cà phê?)
Who người Who wants a coffee? (Ai muốn uống cà phê?)
When thời gian When do you see him? (Bạn gặp anh ta khi nào?)
Where địa điểm Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
Why nguyên nhân Why do you go to office late? (Tại sao bạn đến cơ quan trễ?)
Whose thuộc sở hữu của ai Whose books are you reading? (Bạn đang đọc quyển sách của ai?)
How cách thức How many dogs do you have? (Bạn có bao nhiêu con chó?)

 UNIT 10

  1. THE FUTURE CONTINOUS: Thì tương lai tiếp diễn

(+) Subject + will be/ ‘ll be + V-ing

Ví dụ: In ten months’ time I will be walking in Paris. (Vào thời gian này 10 tháng nữa, tôi sẽ đang đi dạo trên đường phố Paris)

(-) Subject + will not be / won’t be + V-ing

Ví dụ: I won’t be going for a walk this time tomorrow. (Tôi sẽ không đi dạo bộ vào thời gian này ngày mai.)

(?) Will + Subject + be + V-ing?

Ví dụ: Will you be using your bicycle this evening? (Tối nay bạn có định dùng xe đạp không?)

  1. THE FUTURE SIMPLE PASSIVE – Câu bị động ở thì tương lai đơn

(+) Subject + will be + past participle (+ by + Object)

Ví dụ: The birds will eat those cookies.

  • Those cookies will be eaten by the birds. (Chỗ bánh này sẽ bị lũ chim ăn hết)

(-) Subject + will not be + past participle (+ by + Object)

Ví dụ: They won’t kick me out of my own house.

  • I won’t be kicked out of my own house. (Tôi sẽ không bị đá ra khỏi ngôi nhà của chính mình)

(?) Will + Subject + be + past participle (+ by + Object)?

Ví dụ: Will the manager sign the contract tomorrow?

  • Will the contract be signed by the manager tomorrow? (Quản lý sẽ ký hợp đồng vào ngày mai chứ?)

 UNIT 11

  1. WILL FOR FUTURE PREDICTION: will trong câu dự đoán

(+) Subject + will + V

Ví dụ: The year 2222 will be a very interesting year.

(-) Subject + will not / won’t + V

Ví dụ: The movie “Zenith” won’t win any Academy Award.

(?) Will + Subject + V?

Ví dụ: Will Donald Trump be the next President of the US?

  1. POSSESSIVE PRONOUNS – Đại từ sỡ hữu
ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG TÍNH TỪ SỞ HỮU ĐẠI TỪ SỞ HỮU
I MY MINE
HE HIS HIS
SHE HER HERS
IT ITS ITS
YOU YOUR YOURS
WE OUR OURS
THEY THEIR THEIRS

 ….

TẢI FILE WORD TẠI ĐÂY

 

Đăng nhận xét

0 Nhận xét